chốc mép
Định nghĩa
- Danh từ (y học):
- Bệnh viêm da ở mép miệng: "chốc mép" là một bệnh nhiễm trùng da do vi khuẩn hoặc nấm, gây ra các vết loét, nứt nẻ, đóng vảy ở hai bên mép miệng. Bệnh thường xuất hiện ở trẻ em hoặc người có hệ miễn dịch yếu, dễ lây lan qua tiếp xúc trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ bị viêm loét mép miệng vì thiếu chất dinh dưỡng và không giữ vệ sinh.)
- (Bệnh viêm mép miệng gây khó chịu, đau đớn khi mở miệng hoặc nhai nuốt.)
- (Bác sĩ chỉ định thuốc thoa để điều trị tình trạng viêm loét ở mép miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chốc mép" dạng mãn tính: tình trạng viêm mép miệng kéo dài, tái phát nhiều lần.
- Người lớn tuổi dễ bị chốc mép mãn tính do thiếu dinh dưỡng. (Người cao tuổi thường mắc viêm mép miệng kéo dài vì chế độ ăn uống không đủ chất.)
- "chốc mép" do nấm: một dạng nhiễm nấm Candida ở mép miệng.
- Chốc mép do nấm thường có màng trắng và ngứa. (Viêm mép miệng do nấm thường kèm theo lớp màng trắng và cảm giác ngứa.)
Biến thể và từ gần giống
Chốc (danh từ): bệnh ngoài da gây mụn nước, loét, đóng vảy.
- Chốc lở là bệnh da liễu phổ biến ở trẻ em. (Chốc lở là một bệnh ngoài da thường gặp ở trẻ nhỏ.)
Mép (danh từ): bờ, rìa của một vật, thường chỉ phần viền miệng.
- Mép miệng bị nứt do thời tiết khô hanh. (Phần rìa miệng bị nứt nẻ vì thời tiết hanh khô.)
Từ đồng nghĩa
- Viêm mép miệng: tình trạng viêm nhiễm ở mép miệng, thường dùng trong ngữ cảnh y học chính thống.
- Nứt mép: hiện tượng da mép miệng bị nứt nẻ, nhẹ hơn chốc mép.
Thành ngữ liên quan
- Chốc mép lở loét: tình trạng viêm nhiễm nặng, gây tổn thương sâu ở mép miệng.
- Anh ấy kiêng ăn đồ cay nóng vì chốc mép lở loét. (Anh ấy tránh thực phẩm cay nóng do bị viêm mép miệng nặng.)